Deprecated: Hàm flatsome_option hiện tại không dùng nữa từ phiên bản 3.19.9! Sử dụng get_theme_mod() để thay thế. in /home/sseod9d0/margin.com.vn/DocumentRoot/wp-includes/functions.php on line 6131

Deprecated: Chức năng flatsome_defaults không còn được sử dụng kể từ phiên bản 3.19.9 với không có chức năng nào tương tự. in /home/sseod9d0/margin.com.vn/DocumentRoot/wp-includes/functions.php on line 6131

Deprecated: Hàm flatsome_option hiện tại không dùng nữa từ phiên bản 3.19.9! Sử dụng get_theme_mod() để thay thế. in /home/sseod9d0/margin.com.vn/DocumentRoot/wp-includes/functions.php on line 6131

Deprecated: Chức năng flatsome_defaults không còn được sử dụng kể từ phiên bản 3.19.9 với không có chức năng nào tương tự. in /home/sseod9d0/margin.com.vn/DocumentRoot/wp-includes/functions.php on line 6131

Hiểu rõ thuật ngữ chứng khoán – Nền tảng vững chắc cho mọi nhà đầu tư

Việc nắm vững các thuật ngữ trong chứng khoán là bước khởi đầu quan trọng để nhà đầu tư có thể hiểu đúng diễn biến thị trường, đọc hiểu thông tin tài chính và đưa ra quyết định đầu tư chính xác. Đặc biệt với nhà đầu tư mới, việc hiểu và sử dụng thành thạo những khái niệm cơ bản sẽ giúp tránh được những sai lầm không đáng có trong quá trình đầu tư.

8 thuật ngữ mà nhà đầu tư cần nắm vững khi Phân tích cơ bản - Chứng khoán  Mirae Asset Việt Nam

Thuật ngữ cơ bản về cổ phiếu

  • Cổ phiếu: Giấy chứng nhận quyền sở hữu một phần vốn điều lệ của doanh nghiệp cổ phần.
  • Cổ phần: Phần vốn nhỏ nhất trong tổng vốn điều lệ của công ty cổ phần.
  • Cổ đông: Cá nhân hoặc tổ chức sở hữu một hoặc nhiều cổ phần trong doanh nghiệp.
  • Cổ phiếu phổ thông: Loại cổ phiếu phổ biến nhất, có quyền biểu quyết, chuyển nhượng và nhận cổ tức theo kết quả kinh doanh.
  • Cổ phiếu ưu đãi: Cổ phiếu có quyền lợi vượt trội so với cổ phiếu phổ thông, như ưu tiên nhận cổ tức hoặc tài sản khi công ty giải thể.
  • Cổ phiếu Bluechip: Cổ phiếu của những doanh nghiệp lớn, có nền tảng tài chính vững mạnh, doanh thu ổn định và được nhà đầu tư tin tưởng lâu dài.
  • Cổ tức: Lợi nhuận sau thuế chia cho cổ đông, có thể được trả bằng tiền mặt hoặc bằng cổ phiếu.
    • Cổ tức thưởng: Phụ thuộc vào kết quả kinh doanh.
    • Cổ tức cố định: Được chi trả với tỷ lệ cố định, không phụ thuộc vào kết quả hoạt động của doanh nghiệp.

Thuật ngữ liên quan đến tài khoản và giao dịch chứng khoán

  • Tài khoản chứng khoán: Tài khoản mở tại công ty chứng khoán để thực hiện các giao dịch mua bán và lưu ký cổ phiếu.
  • Sàn giao dịch: Nơi tập trung các hoạt động mua bán chứng khoán, ví dụ: HOSE, HNX.
  • Khối lượng giao dịch: Số lượng cổ phiếu được mua bán trong một khoảng thời gian cụ thể (thường là 1 phiên giao dịch).
  • Thanh khoản: Khả năng mua bán nhanh chóng của cổ phiếu mà không làm thay đổi nhiều đến giá.

Các lệnh giao dịch phổ biến

  • Lệnh LO (Limit Order): Lệnh mua hoặc bán cổ phiếu với mức giá xác định trước.
  • Lệnh ATC (At the Close): Lệnh mua/bán tại mức giá đóng cửa của phiên giao dịch.
  • Lệnh điều kiện: Lệnh chỉ được kích hoạt khi thỏa mãn các điều kiện cụ thể về giá hoặc thời gian
  • Giao dịch ký quỹ (Margin Trading): Hình thức sử dụng đòn bẩy tài chính, cho phép vay tiền từ công ty chứng khoán để mua cổ phiếu.
  • Giao dịch trong ngày (Day Trading): Mua và bán cổ phiếu trong cùng một phiên giao dịch nhằm kiếm lợi nhuận từ biến động ngắn hạn.

Thuật ngữ về chỉ số thị trường

  • Index (Chỉ số thị trường): Phản ánh mức độ biến động giá cổ phiếu trên toàn thị trường hoặc trong một nhóm ngành cụ thể.
  • VN-Index: Chỉ số đại diện cho toàn bộ cổ phiếu niêm yết trên sàn HOSE.
  • HNX-Index: Chỉ số đại diện cho cổ phiếu giao dịch trên sàn HNX.

Thuật ngữ giá chứng khoán

  • Mệnh giá: Mệnh giá là số tiền ghi trên cổ phiếu hay trái phiếu khi phát hành.
  • Thị giá: Thị giá là giá thị trường của các loại chứng khoán được mua bán trên thị trường giao dịch tập trung.
  • Giá niêm yết: Giá niêm yết là mức giá của cổ phiếu được niêm yết trên thị trường chứng khoán trong phiên giao dịch đầu tiên và được hình thành dựa trên mối quan hệ cung – cầu của thị trường.
  • Giá khớp lệnh: Giá khớp lệnh là mức giá được xác định từ kết quả khớp lệnh của Trung tâm Giao dịch Chứng khoán, thỏa mãn tối đa nhu cầu của người mua và người bán chứng khoán.
  • Giá mở cửa – Open Price: Giá mở cửa là giá đóng cửa của phiên giao dịch liền trước.
  • Giá cao nhất – High Price: High Price là giá cao nhất trong một phiên giao dịch hoặc trong một chu kỳ theo dõi biến động giá.
  • Giá thấp nhất – Low Price: Low Price là giá thấp nhất trong một phiên giao dịch hoặc trong một chu kỳ theo dõi biến động giá.
  • Giá đóng cửa: Giá đóng cửa là giá thực hiện tại lần khớp lệnh cuối cùng trong ngày giao dịch.
  • Giá tham chiếu: Giá tham chiếu là mức giá làm cơ sở để tính biên độ dao động giá chứng khoán trong phiên giao dịch.
  • Biên độ dao động giá: Biên độ dao động giá là giới hạn mà giá chứng khoán có thể biến động tối đa trong phiên giao dịch so với giá tham chiếu.
  • Giá sàn: Giá sàn là mức giá thấp nhất mà một loại chứng khoán có thể được thực hiện trong phiên giao dịch.
  • Giá trần: Giá trần là mức giá cao nhất mà một loại chứng khoán có thể được thực hiện trong phiên giao dịch.

Xu hướng của thị trường chứng khoán

  • Thị trường bò: Là thị trường giá lên, nhà đầu tư dự đoán giá cổ phiếu sẽ tăng.
  • Thị trường gấu: Là thị trường giá xuống, nhà đầu tư dự đoán giá cổ phiếu sẽ giảm và đây là thời điểm thích hợp để bán khống cổ phiếu.
  • Môi giới: Là người trung gian, tư vấn mua hoặc bán chứng khoán để hưởng phí giao dịch.
  • Sở giao dịch chứng khoán: Là nơi nhà đầu tư thực hiện giao dịch cổ phiếu.
  • Hệ số Beta: Là thước đo thể hiện mối liên hệ giữa biến động giá cổ phiếu và sự biến động của toàn thị trường.

Bộ lọc cổ phiếu

Bộ lọc cổ phiếu là công cụ giúp nhà đầu tư nhanh chóng tìm ra những cổ phiếu đáp ứng tiêu chí đầu tư đã đặt ra.

10 thuật ngữ cần tìm hiểu trước khi đầu tư chứng khoán

Phân tích kỹ thuật

  • Bear trap (bẫy giá giảm): Là tín hiệu cho thấy thị trường đang có dấu hiệu đảo chiều giảm giá sau một đợt tăng liên tục. Nhưng thực tế, thị trường lại tăng sau tín hiệu đó.
  • Bull trap (bẫy tăng giá): Ngược lại với bẫy giá giảm, bẫy tăng giá là tín hiệu giả cho thấy thị trường có dấu hiệu đảo chiều tăng giá sau một đợt giảm mạnh, nhưng thực tế lại tiếp tục giảm.
  • Dead cat bounce: Là hiện tượng tăng giá nhẹ trong một đợt giảm mạnh của thị trường, mang tính tạm thời trước khi tiếp tục xu hướng giảm.
  • Kỹ thuật Hedging: Là kỹ thuật mà nhà đầu tư sử dụng để phòng ngừa rủi ro trước những biến động của thị trường.

Thuật ngữ về công ty phát hành chứng khoán

  • Công ty niêm yết: Là công ty đã phát hành cổ phiếu và được niêm yết tại sở giao dịch chứng khoán, đồng thời được lưu ký tại Trung tâm Lưu ký Chứng khoán.
  • IPO (Initial Public Offering): Là lần phát hành chứng khoán ra công chúng lần đầu tiên của doanh nghiệp.
  • Giá trị vốn hóa: Là tổng giá trị số cổ phần của một công ty niêm yết, hay tổng giá trị thị trường của doanh nghiệp đó.
  • Hệ số giá thị trường trên giá ghi sổ (P/B – Price to Book): Là chỉ số so sánh giá thị trường của cổ phiếu với giá trị ghi sổ kế toán của cổ phiếu đó.
  • Mô hình CAPM (Capital Asset Pricing Model): Là mô hình định giá tài sản vốn, dùng để xác định mối quan hệ giữa rủi ro và tỷ suất sinh lời kỳ vọng của một tài sản đầu tư.

1001 Thuật ngữ chứng khoán nhà đầu tư mới cần biết

Trên đây là tổng hợp các thuật ngữ thường dùng trong đầu tư chứng khoán. Ngoài ra, vẫn còn rất nhiều thuật ngữ khác mà nhà đầu tư có thể tìm hiểu thêm. Việc nắm bắt và hiểu rõ những thuật ngữ cơ bản sẽ giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định mua bán cổ phiếu sáng suốt, hiệu quả và nhanh nhạy hơn trên thị trường.

Để lại một bình luận