Deprecated: Hàm flatsome_option hiện tại không dùng nữa từ phiên bản 3.19.9! Sử dụng get_theme_mod() để thay thế. in /home/sseod9d0/margin.com.vn/DocumentRoot/wp-includes/functions.php on line 6131

Deprecated: Chức năng flatsome_defaults không còn được sử dụng kể từ phiên bản 3.19.9 với không có chức năng nào tương tự. in /home/sseod9d0/margin.com.vn/DocumentRoot/wp-includes/functions.php on line 6131

Deprecated: Hàm flatsome_option hiện tại không dùng nữa từ phiên bản 3.19.9! Sử dụng get_theme_mod() để thay thế. in /home/sseod9d0/margin.com.vn/DocumentRoot/wp-includes/functions.php on line 6131

Deprecated: Chức năng flatsome_defaults không còn được sử dụng kể từ phiên bản 3.19.9 với không có chức năng nào tương tự. in /home/sseod9d0/margin.com.vn/DocumentRoot/wp-includes/functions.php on line 6131

Chu kỳ chứng khoán là gì? Các giai đoạn chu kỳ thị trường chứng khoán

Chu kỳ chứng khoán là hiện tượng lặp lại mà bất kỳ nhà đầu tư nào cũng cần nắm rõ. Thị trường không chuyển động ngẫu nhiên, mà thường đi qua các giai đoạn rõ ràng như: tích lũy, tăng trưởng, phân phối và suy thoái. Việc nhận diện và hiểu rõ quy luật này không chỉ giúp nhà đầu tư hạn chế rủi ro mà còn mở ra cơ hội sinh lời vượt trội nếu biết chọn đúng thời điểm hành động.

Chu kỳ chứng khoán là gì? Gồm những giai đoạn nào?

Chu kỳ chứng khoán là gì?

Chu kỳ thị trường chứng khoán thể hiện sự thay đổi của giá cổ phiếu theo thời gian, phản ánh tâm lý nhà đầu tư, dòng tiền và các yếu tố kinh tế vĩ mô. Dù diễn ra trong khung thời gian ngắn hay dài, các giai đoạn của chu kỳ luôn tồn tại và có thể quan sát được qua hành vi giá.

Thông thường, một chu kỳ bao gồm 4 pha chính:

  • Tích lũy: Giai đoạn thị trường đi ngang, thanh khoản thấp, tâm lý thận trọng.
  • Tăng trưởng: Giá cổ phiếu bứt phá, dòng tiền đổ mạnh vào thị trường, niềm tin gia tăng.
  • Phân phối: Giá tăng chậm lại, lực bán dần chiếm ưu thế, các tổ chức lớn bắt đầu chốt lời.
  • Suy thoái: Thị trường điều chỉnh mạnh, tâm lý bi quan lan rộng, giá giảm sâu.

Dù giá cổ phiếu có thể dao động ngẫu nhiên trong ngắn hạn, nhưng xét về dài hạn, sự tham gia của các tổ chức tài chính lớn thường tạo ra các chu kỳ lặp lại. Các “cá mập” nắm giữ nguồn lực và thông tin tốt hơn nên thường dẫn dắt dòng tiền đi qua từng giai đoạn của chu kỳ.

Mô hình chu kỳ thị trường chứng khoán Wyckoff – với hai pha mở rộng và thu hẹp – có nhiều điểm tương đồng với chu kỳ kinh tế. Hiểu được điều này sẽ giúp nhà đầu tư:

  • Phân bổ vốn hợp lý theo từng giai đoạn
  • Tối ưu hoá lợi nhuận trong pha tăng giá
  • Giảm thiểu rủi ro khi thị trường bước vào pha phân phối và suy giảm

Một trong những cách phổ biến là so sánh các đáy giá trong quá khứ nhằm xác định thị trường đang ở đầu hay cuối chu kỳ. Bên cạnh đó, việc kết hợp phân tích kỹ thuật với phân tích dòng tiền cũng sẽ giúp nhà đầu tư đánh giá chính xác hơn điều kiện thị trường.

 

Các giai đoạn trong chu kỳ thị trường chứng khoán

Chu kỳ thị trường chứng khoán thường trải qua bốn giai đoạn lặp lại: tích lũy, tăng giá, phân phối và giảm giá. Việc hiểu rõ các giai đoạn này giúp nhà đầu tư dự đoán được xu hướng giá trong tương lai và đưa ra quyết định đầu tư đúng thời điểm.

Chu kì thị trường chứng khoán (Stock market cycle) là gì? Yuanta Việt Nam -  Tập đoàn tài chính chứng khoán hàng đầu Châu Á

1. Giai đoạn tích lũy (Accumulation)

Đây là giai đoạn mở đầu của chu kỳ, khi thị trường vừa trải qua đợt suy giảm và tâm lý nhà đầu tư vẫn còn e ngại. Giá cổ phiếu thường dao động trong biên độ hẹp, ít biến động và khối lượng giao dịch khá thấp.

Trong thời điểm này, các nhà đầu tư tổ chức hoặc “tay to” bắt đầu âm thầm mua vào cổ phiếu ở vùng giá hấp dẫn. Họ thường giải ngân dần dần, tránh tạo ra biến động giá quá lớn để không làm lộ vị thế mua. Sau mỗi nhịp gom hàng, họ có thể tạm ngưng để chờ giá điều chỉnh về vùng kỳ vọng trước khi tiếp tục tích lũy.

Với nhà đầu tư cá nhân, đây không phải là thời điểm dễ nhận biết cơ hội, bởi giá chưa có tín hiệu rõ ràng. Tuy nhiên, với những ai đầu tư dài hạn và có chiến lược rõ ràng, việc bắt đầu tích lũy từ giai đoạn này có thể mang lại lợi nhuận lớn khi thị trường bước vào pha tăng giá mạnh mẽ sau đó.

Một chiến lược hợp lý là mua theo từng phần nhỏ thay vì “vào hàng” toàn bộ một lần. Cách tiếp cận từng bước giúp giảm rủi ro do biến động ngắn hạn, dù có thể làm tăng chi phí giao dịch.

2. Giai đoạn tăng giá (Markup)

Khi lượng cổ phiếu tích lũy đủ lớn và niềm tin trở lại thị trường, giá bắt đầu bứt phá khỏi vùng kháng cự – báo hiệu giai đoạn tăng giá chính thức khởi động. Sự xuất hiện của các tín hiệu kỹ thuật như breakout đi kèm khối lượng lớn, cùng với dòng tiền mạnh đổ vào thị trường, chính là đặc trưng của giai đoạn này.

Lúc này, nhiều nhà đầu tư – đặc biệt là những người đứng ngoài trong giai đoạn tích lũy – bắt đầu tham gia mua vào vì lo sợ “bỏ lỡ cơ hội” (FOMO). Giá cổ phiếu bắt đầu hình thành xu hướng tăng rõ rệt, thể hiện qua các đỉnh cao hơn và đáy cao hơn liên tiếp.

Khi càng nhiều người tham gia thị trường, đà tăng có thể trở nên dốc hơn và đôi khi tạo thành hình parabol. Tuy nhiên, đây cũng là lúc cần tỉnh táo vì tốc độ tăng quá nhanh thường kéo theo rủi ro điều chỉnh mạnh.

Để giao dịch hiệu quả trong giai đoạn này, nhà đầu tư nên:

  • Theo dõi đường trung bình động đơn giản (SMA) để xác định vùng hỗ trợ/kháng cự
  • Chọn điểm mua ở gần các vùng hỗ trợ mạnh thay vì đuổi theo giá cao
  • Đặt lệnh mua giới hạn tại vùng breakout hoặc điều chỉnh nhẹ từ kháng cự chuyển thành hỗ trợ

Đây là giai đoạn mang lại nhiều cơ hội lợi nhuận nhất trong chu kỳ, nhưng cũng đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỷ luật trong việc quản lý điểm vào – ra.

3. Giai đoạn phân phối (Distribution)

Giai đoạn phân phối thường đánh dấu sự chuyển tiếp từ thị trường tăng sang thị trường giảm. Sau một đợt tăng trưởng mạnh mẽ, giá cổ phiếu bắt đầu chững lại – cho thấy lực mua suy yếu và các nhà đầu tư lớn bắt đầu xả hàng.

Đây là thời điểm mà những người mua sớm (ở giai đoạn tích lũy) bắt đầu bán ra để chốt lời, trong khi các nhà đầu tư mới – thường bị thu hút bởi xu hướng tăng trước đó – vẫn đang tiếp tục mua vào với kỳ vọng giá sẽ tiếp tục đi lên. Tuy nhiên, cung bắt đầu vượt cầu và giá cổ phiếu không thể vượt đỉnh cũ, dù khối lượng giao dịch vẫn ở mức cao.

Một đặc điểm dễ nhận thấy ở giai đoạn này là khối lượng giao dịch tăng nhưng giá đi ngang hoặc có xu hướng giảm nhẹ – phản ánh sự giằng co giữa bên mua và bán. Nếu lực mua không đủ mạnh để hấp thụ lượng bán ra, giá sẽ dần yếu đi.

Trong phân tích kỹ thuật, các mô hình như vai đầu vai, đỉnh đôi hoặc hiện tượng phá vỡ dưới đường trung bình động 200 ngày (SMA200) thường xuất hiện ở giai đoạn này, đóng vai trò như tín hiệu cảnh báo rằng đà tăng đã kết thúc.

4. Giai đoạn giảm giá (Markdown)

Sau khi quá trình phân phối hoàn tất, thị trường bước vào giai đoạn giảm giá – thời kỳ mà nhiều nhà đầu tư mong muốn tránh nhất. Đây là lúc giá cổ phiếu lao dốc mạnh, do áp lực bán tăng cao mà không còn lực mua đủ mạnh để cân bằng.

Các tổ chức và nhà đầu tư lớn đã rút khỏi thị trường từ giai đoạn trước, để lại phần lớn nhà đầu tư nhỏ lẻ đang “mắc kẹt” ở vùng giá cao. Khi giá bắt đầu giảm nhanh, tâm lý hoảng loạn xuất hiện, thúc đẩy làn sóng bán tháo. Hiệu ứng domino khiến thị trường rơi vào trạng thái suy giảm nhanh chóng với khối lượng giao dịch tăng vọt.

Giai đoạn này thường chỉ kết thúc khi giá chạm tới các vùng hỗ trợ mạnh trong quá khứ và khối lượng giao dịch đạt đỉnh – phản ánh sự cạn kiệt lực bán. Đây cũng chính là lúc một chu kỳ mới có thể bắt đầu, mở ra giai đoạn tích lũy tiếp theo.

Như vậy, việc nhận diện chính xác các giai đoạn trong chu kỳ thị trường chứng khoán là kỹ năng quan trọng giúp nhà đầu tư tối ưu hóa điểm mua – bán, giảm thiểu rủi ro và nâng cao khả năng sinh lời. Tuy nhiên, cần nhớ rằng thị trường không vận hành theo kịch bản cố định. Chu kỳ có thể kéo dài ngắn khác nhau, và nhiều khi các tín hiệu giao dịch bị nhiễu do yếu tố vĩ mô, tin tức hoặc tâm lý đám đông.

Để lại một bình luận