Deprecated: Hàm flatsome_option hiện tại không dùng nữa từ phiên bản 3.19.9! Sử dụng get_theme_mod() để thay thế. in /home/sseod9d0/margin.com.vn/DocumentRoot/wp-includes/functions.php on line 6131

Deprecated: Chức năng flatsome_defaults không còn được sử dụng kể từ phiên bản 3.19.9 với không có chức năng nào tương tự. in /home/sseod9d0/margin.com.vn/DocumentRoot/wp-includes/functions.php on line 6131

Deprecated: Hàm flatsome_option hiện tại không dùng nữa từ phiên bản 3.19.9! Sử dụng get_theme_mod() để thay thế. in /home/sseod9d0/margin.com.vn/DocumentRoot/wp-includes/functions.php on line 6131

Deprecated: Chức năng flatsome_defaults không còn được sử dụng kể từ phiên bản 3.19.9 với không có chức năng nào tương tự. in /home/sseod9d0/margin.com.vn/DocumentRoot/wp-includes/functions.php on line 6131

Định giá cổ phiếu là gì? 8 phương pháp định giá cổ phiếu phổ biến hiện nay

Định giá cổ phiếu là một trong những yếu tố cốt lõi giúp nhà đầu tư đánh giá đúng giá trị doanh nghiệp và ra quyết định mua – bán hiệu quả trên thị trường chứng khoán. Việc xác định giá trị nội tại không chỉ hỗ trợ nhà đầu tư nhận diện cơ hội sinh lời, mà còn góp phần kiểm soát rủi ro đầu tư.

Tuy nhiên, định giá cổ phiếu là một quá trình không dễ dàng, đòi hỏi kiến thức và phương pháp phù hợp. Vậy làm sao để định giá cổ phiếu hiệu quả và những công cụ nào được giới đầu tư tin dùng?

Cách định giá cổ phiếu

Định giá cổ phiếu là gì?

Định giá cổ phiếu là quá trình xác định giá trị thực (hay còn gọi là giá trị lý thuyết) của một cổ phiếu dựa trên các yếu tố tài chính và triển vọng phát triển của doanh nghiệp. Việc này trở nên quan trọng khi thị giá cổ phiếu trên thị trường không phản ánh đúng giá trị nội tại.

Thông qua việc định giá, nhà đầu tư có thể đánh giá xem một cổ phiếu đang bị thị trường định giá thấp (có tiềm năng tăng giá) hay đang được giao dịch vượt quá giá trị thực (tiềm ẩn rủi ro điều chỉnh).

9 cách định giá cổ phiếu phổ biến và chính xác nhất hiện nay

Mục tiêu của định giá là đưa ra một con số hợp lý mà nhà đầu tư sẵn sàng bỏ ra để sở hữu cổ phần của doanh nghiệp, dựa trên việc phân tích kỹ các yếu tố tài chính, kinh doanh và thị trường.

Một số khái niệm quan trọng liên quan đến định giá cổ phiếu:

  • Mệnh giá cổ phiếu: Là giá trị danh nghĩa ghi trên cổ phiếu, thường được ấn định tại thời điểm phát hành lần đầu.
  • Thị giá cổ phiếu: Là giá đang được giao dịch trên sàn chứng khoán, biến động theo cung cầu thị trường và yếu tố vĩ mô.
  • Giá trị sổ sách: Là phần tài sản ròng thuộc về cổ đông phổ thông, tính bằng tổng vốn chủ sở hữu chia cho số cổ phiếu đang lưu hành.
  • Giá trị nội tại: Là giá trị phản ánh thực chất năng lực tài chính, triển vọng tăng trưởng và sức cạnh tranh của doanh nghiệp, không bị chi phối bởi các yếu tố tâm lý hoặc biến động ngắn hạn.

Tại sao cần định giá cổ phiếu?

Việc định giá giúp nhà đầu tư nhìn rõ bản chất doanh nghiệp, từ đó đưa ra quyết định đúng đắn thay vì chạy theo tâm lý thị trường.

Cụ thể, định giá cổ phiếu mang lại nhiều lợi ích thiết thực như:

  • Đánh giá đúng mức độ hấp dẫn của cổ phiếu
  • Xác định điểm mua/bán phù hợp
  • Phân tích khả năng sinh lời dài hạn
  • So sánh tiềm năng giữa các doanh nghiệp trong cùng ngành

Bằng cách áp dụng các mô hình định giá, nhà đầu tư có thể phát hiện ra các cổ phiếu đang bị thị trường bỏ qua, đồng thời tránh được các mã đang bị định giá quá cao so với thực lực.

Việc hiểu và áp dụng các nguyên tắc định giá sẽ giúp bạn chủ động hơn trong đầu tư, giảm phụ thuộc vào tin đồn hay biến động ngắn hạn, và xây dựng danh mục cổ phiếu bền vững trong dài hạn.

8 phương pháp định giá cổ phiếu phổ biến hiện nay

Việc định giá cổ phiếu là một quá trình vừa mang tính nghệ thuật vừa đòi hỏi nền tảng khoa học. Nhà đầu tư có thể dễ dàng bị ngập trong biển thông tin – từ báo cáo tài chính, tin tức thị trường, báo cáo phân tích cho đến các bản tin kinh tế.

Các phương pháp định giá cổ phiếu

1. Định giá theo chỉ số P/E (Price to Earnings Ratio – Tỷ lệ giá trên thu nhập)

Tỷ lệ P/E đo lường mối quan hệ giữa giá thị trường của cổ phiếu và lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS). Đây là một trong những chỉ số được áp dụng phổ biến nhất để xác định giá trị cổ phiếu.

Cách tính:
P/E = Giá cổ phiếu / EPS

Nếu một cổ phiếu có P/E là 10, nghĩa là thị trường đang định giá cổ phiếu này cao gấp 10 lần lợi nhuận mỗi cổ phiếu. Tuy nhiên, một P/E thấp không đồng nghĩa cổ phiếu rẻ, vì có thể công ty đang gặp khó khăn tài chính.

Lưu ý: Có thể dùng thêm chỉ số PEG (P/E chia tăng trưởng EPS) để đánh giá liệu mức định giá hiện tại có hợp lý với tốc độ tăng trưởng của doanh nghiệp.

2. Định giá bằng dòng tiền tự do (FCF – Free Cash Flow Valuation)

Dòng tiền tự do đại diện cho lượng tiền còn lại sau khi doanh nghiệp đã chi trả toàn bộ chi phí vận hành và đầu tư tài sản cố định.

Công thức tính dòng tiền tự do:
FCF = Lợi nhuận ròng + Khấu hao – Biến động vốn lưu động – Chi phí đầu tư (CAPEX)

Tỷ lệ lợi suất FCF:
Lợi suất FCF = FCF / Vốn hóa thị trường

FCF cao là dấu hiệu cho thấy doanh nghiệp có khả năng tạo dòng tiền ổn định, sẵn sàng chi trả cổ tức, đầu tư mở rộng hoặc giảm nợ.

Lưu ý: Đánh giá FCF nên thực hiện trong trung – dài hạn (trung bình 3–5 năm) để tránh hiểu sai khi doanh nghiệp đầu tư lớn vào tài sản cố định trong ngắn hạn.

3. ROCE – Tỷ suất sinh lời trên vốn sử dụng (Return on Capital Employed)

ROCE phản ánh mức độ hiệu quả mà doanh nghiệp sử dụng vốn để tạo ra lợi nhuận. Chỉ số này đặc biệt hữu ích trong việc so sánh giữa các doanh nghiệp trong cùng ngành.

Công thức:
ROCE = EBIT / Vốn sử dụng

Doanh nghiệp có ROCE cao thể hiện khả năng tái đầu tư hiệu quả và tối ưu hóa lợi nhuận từ nguồn vốn hiện có.

Khi nên dùng: ROCE phù hợp để đánh giá các doanh nghiệp đòi hỏi vốn đầu tư lớn như dầu khí, khai khoáng, khách sạn.

4. ROE – Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (Return on Equity)

ROE là chỉ số thể hiện hiệu quả trong việc tạo ra lợi nhuận từ nguồn vốn của cổ đông, được tính bằng cách chia lợi nhuận ròng cho vốn chủ sở hữu.

Công thức:
ROE = Lợi nhuận ròng / Vốn chủ sở hữu

Chỉ số này được thể hiện dưới dạng phần trăm và phản ánh khả năng doanh nghiệp sử dụng vốn cổ đông để tạo ra lợi nhuận. ROE cao thường là tín hiệu tích cực, tuy nhiên cần được xem xét trong bối cảnh so sánh với các doanh nghiệp cùng ngành.

Lưu ý: ROE chỉ nên tính khi cả lợi nhuận ròng và vốn chủ sở hữu đều dương.

Một số rủi ro khi đánh giá ROE:

  • Tỷ lệ nợ cao: Khi doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy tài chính lớn, vốn chủ sở hữu có thể giảm mạnh, khiến ROE tăng cao một cách giả tạo.
  • Mua lại cổ phiếu: Việc mua lại cổ phiếu làm giảm số lượng cổ phần lưu hành, từ đó tăng EPS và ROE, nhưng không phản ánh thực chất hiệu quả kinh doanh.
  • Khoản lỗ lũy kế: Nếu tồn tại khoản lỗ chưa xử lý trên bảng cân đối kế toán, vốn chủ sở hữu bị suy giảm và có thể khiến ROE tăng một cách bất thường.
  • Khả năng sinh lời thấp: Trong trường hợp cả lợi nhuận ròng và vốn chủ sở hữu đều âm, ROE vẫn có thể cho kết quả dương nhưng không phản ánh đúng thực tế.

Một doanh nghiệp có vốn chủ sở hữu là 12 triệu đồng và lợi nhuận sau thuế đạt 2 triệu đồng trong năm.
⇒ ROE = 2 / 12 = 16,67%

ROA, ROE là gì? Ý nghĩa, cách tính và ROA, ROE bao nhiêu là tốt

5. ROA – Tỷ suất sinh lời trên tài sản (Return on Assets)

ROA là thước đo khả năng tạo lợi nhuận từ toàn bộ tài sản mà doanh nghiệp đang sở hữu.

Công thức:
ROA = Lợi nhuận ròng / Tổng tài sản

Chỉ số này đánh giá hiệu quả sử dụng tổng tài sản để tạo ra lợi nhuận, và không phân biệt giữa nguồn vốn vay hay vốn chủ sở hữu. ROA thường được sử dụng khi so sánh các doanh nghiệp có cấu trúc vốn khác nhau.

So sánh ROE và ROA

Tiêu chí ROE (Return on Equity) ROA (Return on Assets)
Định nghĩa Đo hiệu quả sinh lời từ vốn chủ sở hữu Đo hiệu quả sinh lời từ tổng tài sản
Tác động của nợ Nợ cao có thể làm tăng ROE do vốn chủ sở hữu giảm Bao gồm cả nợ và vốn chủ nên ít bị ảnh hưởng hơn
Mục đích sử dụng Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn của cổ đông Đánh giá hiệu quả quản lý tài sản của doanh nghiệp
Độ chính xác Có thể bị bóp méo nếu có đòn bẩy cao hoặc lỗ lũy kế Đánh giá tổng quan hơn về hiệu quả hoạt động

6. NAV – Giá trị tài sản ròng (Net Asset Value)

NAV là thước đo giá trị sổ sách của doanh nghiệp, phản ánh giá trị mà cổ đông có thể thu được nếu toàn bộ tài sản được bán và nợ được thanh toán.

Công thức:
NAV = (Tổng tài sản – Tổng nợ phải trả) / Số cổ phiếu đang lưu hành

NAV thường được sử dụng để so sánh với giá thị trường của cổ phiếu nhằm xác định xem cổ phiếu đang bị định giá thấp hay cao.

  • Tài sản: 60 triệu đồng
  • Nợ phải trả: 20 triệu đồng
  • Số cổ phiếu lưu hành: 100.000
    ⇒ NAV/cp = (60 – 20) / 100.000 = 4000 đồng/cp

Nếu giá cổ phiếu trên sàn là 7000 đồng, cổ phiếu có thể bị định giá cao so với giá trị sổ sách.

7. NTAV – Giá trị tài sản hữu hình ròng (Net Tangible Asset Value)

NTAV là một phiên bản thận trọng hơn của NAV, vì loại bỏ toàn bộ tài sản vô hình để chỉ tính tài sản vật chất có thể định lượng cụ thể.

Công thức:
NTAV = (Tài sản hữu hình – Nợ phải trả) / Số cổ phiếu lưu hành

NTAV thích hợp khi nhà đầu tư muốn định giá doanh nghiệp dựa trên những gì có thể bán được, loại trừ rủi ro định giá từ các yếu tố cảm tính như thương hiệu hay bằng sáng chế.

8. EV/EBITDA – Giá trị doanh nghiệp trên lợi nhuận trước thuế, lãi vay và khấu hao

EV/EBITDA là một trong những thước đo định giá phổ biến để so sánh giá trị tương đối của các công ty trong cùng ngành.

Cách tính:

  • EV (Enterprise Value):
    EV = Vốn hóa thị trường + Nợ vay – Tiền mặt
  • EBITDA (Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation and Amortization):
    Lợi nhuận hoạt động + Khấu hao + Phân bổ

Tỷ số EV/EBITDA thể hiện số lần thu nhập bằng tiền mặt (trước các chi phí không bằng tiền) mà nhà đầu tư phải trả khi mua lại toàn bộ doanh nghiệp, bao gồm cả nợ.

Tổng kết, trong phân tích và đầu tư cổ phiếu, việc hiểu và vận dụng linh hoạt các phương pháp định giá là vô cùng cần thiết để đưa ra quyết định chính xác. Mỗi phương pháp đều có ưu – nhược điểm riêng, và phù hợp trong các bối cảnh khác nhau, lựa chọn phương pháp phù hợp với đặc điểm ngành nghề, quy mô công ty, và mục tiêu đầu tư sẽ giúp nâng cao hiệu quả ra quyết định đầu tư.

Để lại một bình luận