Deprecated: Hàm flatsome_option hiện tại không dùng nữa từ phiên bản 3.19.9! Sử dụng get_theme_mod() để thay thế. in /home/sseod9d0/margin.com.vn/DocumentRoot/wp-includes/functions.php on line 6131

Deprecated: Chức năng flatsome_defaults không còn được sử dụng kể từ phiên bản 3.19.9 với không có chức năng nào tương tự. in /home/sseod9d0/margin.com.vn/DocumentRoot/wp-includes/functions.php on line 6131

Deprecated: Hàm flatsome_option hiện tại không dùng nữa từ phiên bản 3.19.9! Sử dụng get_theme_mod() để thay thế. in /home/sseod9d0/margin.com.vn/DocumentRoot/wp-includes/functions.php on line 6131

Deprecated: Chức năng flatsome_defaults không còn được sử dụng kể từ phiên bản 3.19.9 với không có chức năng nào tương tự. in /home/sseod9d0/margin.com.vn/DocumentRoot/wp-includes/functions.php on line 6131

Các chỉ báo phân tích kỹ thuật trong chứng khoán

Chỉ báo kỹ thuật là công cụ không thể thiếu giúp các nhà phân tích kỹ thuật xác định thời điểm phù hợp để mua – bán chứng khoán và ra quyết định giao dịch hợp lý. Dưới đây là những chỉ báo kỹ thuật cơ bản trong chứng khoán mà nhà đầu tư thường xuyên sử dụng.

Phân tích kỹ thuật là gì?

Phân tích kỹ thuật là việc nghiên cứu hành vi của nhà đầu tư và tác động của những hành vi này đến biến động giá và khối lượng giao dịch. Mục tiêu của phân tích kỹ thuật là xác định các giai đoạn phát triển của thị trường và đưa ra dự báo về xu hướng giá.

Thông qua dữ liệu lịch sử về giá cổ phiếukhối lượng giao dịch, nhà đầu tư có thể nhận biết xu hướng thị trường, dự đoán biến động giá, xác định các tín hiệu Mua (BUY)tín hiệu Bán (SELL). Việc kết hợp giữa phân tích cơ bảnphân tích kỹ thuật sẽ giúp nhà đầu tư xây dựng chiến lược giao dịch hiệu quả, tối ưu hóa lợi nhuận.

Ba giả định trong PHÂN TÍCH KỸ THUẬT và những tranh luận xoay quanh - Happy Live

Ưu điểm của phân tích kỹ thuật:

  • Sử dụng nhanh, dễ áp dụng với mọi cấp độ nhà đầu tư.
  • Có thể áp dụng trong nhiều phiên giao dịch, không phụ thuộc vào báo cáo tài chính.
  • Đa dạng công cụ hỗ trợ để phân tích xu hướng thị trường.

Nhược điểm của phân tích kỹ thuật

  • Dễ bị chi phối bởi tâm lý đám đông và cảm xúc cá nhân.
  • Chỉ dự đoán xu hướng có thể xảy ra, không đảm bảo chính xác 100%.
  • Một số chỉ báo kỹ thuật được xây dựng dựa trên các công thức toán học phức tạp, khó tiếp cận với người mới.

Các chỉ báo kỹ thuật cơ bản trong chứng khoán

Hỗ trợ và kháng cự

Hỗ trợ, kháng cự là gì? Cách xác định vùng hỗ trợ và kháng cự

Hỗ trợ và kháng cự là những vùng giá quan trọng, nơi xu hướng thị trường có thể đảo chiều hoặc chững lại trước khi tiếp tục xu hướng cũ. Những hành vi giá tại các vùng này có khả năng lặp lại trong tương lai, giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định giao dịch.

  • Vùng hỗ trợ: Là mức giá mà tại đó xu hướng giảm được kỳ vọng sẽ đảo chiều thành xu hướng tăng, do lực mua chiếm ưu thế hơn lực bán.
  • Vùng kháng cự: Là mức giá mà tại đó xu hướng tăng được kỳ vọng sẽ đảo chiều thành xu hướng giảm, do lực bán chiếm ưu thế hơn lực mua.

Ví dụ về hỗ trợ và kháng cự trong xu hướng tăng:

  • Khi giá tăng lên và sau đó điều chỉnh nhẹ, vùng giá cao nhất trước khi tiếp tục tăng được gọi là vùng kháng cự.
  • Khi giá điều chỉnh giảm và sau đó bật tăng trở lại, vùng giá thấp nhất trước khi tăng tiếp được gọi là vùng hỗ trợ.

Trong xu hướng giảm:

Ngược lại, trong xu hướng giảm, các vùng hỗ trợ và kháng cự cũng được thiết lập tương tự khi giá dao động theo thời gian.

Đường trung bình động đơn giản (SMA)

SMA (Simple Moving Average) là chỉ báo kỹ thuật được tính bằng cách lấy trung bình cộng mức giá (thường là giá đóng cửa) trong một khoảng thời gian xác định, ví dụ như 5, 10 hay 20 phiên giao dịch.

Phân tích kỹ thuật là gì? Ứng dụng, ưu và nhược điểm - Vietcap

  • Ưu điểm: Dễ hiểu, dễ áp dụng, phù hợp để xác định xu hướng dài hạn nhờ độ ổn định cao.
  • Hạn chế: Phản ứng chậm với biến động mới. Càng kéo dài thời gian thì độ trễ càng lớn.

Bollinger Bands (BB)

Bollinger Bands kết hợp giữa đường trung bình động MA và độ lệch chuẩn nhằm thể hiện biên độ dao động của giá. Bộ chỉ báo này gồm 1 đường MA ở giữa và 2 dải trên/dưới cách đường MA một khoảng nhất định, phụ thuộc vào mức độ biến động của giá.

  • Biến động lớn → dải mở rộng
  • Biến động nhỏ → dải thu hẹp

Cách sử dụng:

  • Giá chạm hoặc vượt dải trên → có thể đang bị mua quá mức
  • Giá chạm hoặc thấp hơn dải dưới → có thể đang bị bán quá mức

Lưu ý: Bollinger Bands nên được dùng phối hợp với các công cụ khác như RSI, MACD để tăng độ chính xác trong dự đoán xu hướng.

Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI)

RSI là chỉ báo đo lường động lượng giá bằng cách so sánh số phiên tăng với số phiên giảm, dao động từ 0 đến 100. Khoảng thời gian thường dùng là 14 ngày.

  • RSI > 70 → thị trường có thể đang quá mua
  • RSI < 30 → thị trường có thể đang quá bán

Tín hiệu giao dịch:

  • RSI < 30 → cân nhắc MUA khi chỉ báo tạo đáy rồi quay lên trên 30
  • RSI > 70 → cân nhắc BÁN khi chỉ báo tạo đỉnh rồi quay xuống dưới 70

Ưu điểm: Cung cấp tín hiệu rõ ràng, hỗ trợ xác định điểm mua/bán.
Hạn chế: Có thể xuất hiện tín hiệu sai. Nên sử dụng kết hợp thêm chỉ báo khác.

RSI là gì? Tìm hiểu chi tiết và ứng dụng RSI trong đầu tư

MACD (Moving Average Convergence Divergence)

MACD là chỉ báo động lượng thường dùng để nhận biết xu hướng và điểm đảo chiều. Được tính bằng hiệu số giữa EMA(12) và EMA(26). Đường tín hiệu thường là EMA(9) của MACD.

Tín hiệu:

  • MACD cắt lên đường tín hiệu → dấu hiệu xu hướng tăng
  • MACD cắt xuống đường tín hiệu → dấu hiệu xu hướng giảm

MACD giúp đánh giá sức mạnh của xu hướng, tuy nhiên để nâng cao độ tin cậy nên kết hợp cùng các chỉ báo khác.

Tổng kết, các chỉ báo kỹ thuật phổ biến trên đều có giá trị trong việc phân tích thị trường và xác định xu hướng. Tuy nhiên, không chỉ báo nào là hoàn hảo. Việc lựa chọn và kết hợp phù hợp với chiến lược đầu tư cá nhân là yếu tố quan trọng giúp tối ưu hiệu quả giao dịch.

Để lại một bình luận