Margin là thuật ngữ quen thuộc mà nhà đầu tư chứng khoán thường xuyên sử dụng. Việc áp dụng margin giúp nhà đầu tư tận dụng tối đa nguồn lực hiện có để gia tăng lợi nhuận. Tuy nhiên, sử dụng margin phải lưu ý để tránh những rủi ro tiềm ẩn nếu không kiểm soát tốt.
Margin là gì?
Margin, hay còn gọi là giao dịch ký quỹ, là hình thức vay vốn từ công ty chứng khoán để đầu tư. Theo đó, nhà đầu tư sử dụng tài sản hiện có – bao gồm cổ phiếu và tiền mặt – làm tài sản đảm bảo để được cấp thêm một khoản vay nhằm mở rộng danh mục đầu tư. Đây chính là một công cụ đòn bẩy tài chính phổ biến, giúp nhà đầu tư khuếch đại khả năng sinh lời từ nguồn vốn sẵn có.

Nhà đầu tư được vay bao nhiêu tiền? Tỉ lệ đòn bẩy là bao nhiêu?
Khoản vay margin mà nhà đầu tư được cấp sẽ phụ thuộc vào giá trị cổ phiếu đang nắm giữ, từng thời điểm thị trường, cũng như chính sách cụ thể của từng công ty chứng khoán. Vì vậy, tỷ lệ đòn bẩy cũng sẽ có sự khác biệt giữa các trường hợp.
Ví dụ: Nếu nhà đầu tư có tổng tài sản trị giá 100 triệu đồng (bao gồm cổ phiếu và tiền mặt), và công ty chứng khoán cho phép giao dịch lên tới 150 triệu đồng, thì tỷ lệ đòn bẩy tương ứng là 1:1.5.
Nếu được phép giao dịch 200 triệu, tỷ lệ sẽ là 1:2.
Trường hợp được hỗ trợ tới 300 triệu, nhà đầu tư sẽ có mức đòn bẩy là 1:3.
Hiện nay, với những mã cổ phiếu được đánh giá tốt trên thị trường, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước quy định tỷ lệ margin tối đa là 50%, tức mức đòn bẩy 1:2. Dẫu vậy, một số công ty chứng khoán có thể linh hoạt hơn bằng cách “lách luật” – nâng tỷ lệ vay lên 1:3 hoặc thậm chí 1:4 nếu mã cổ phiếu đó có chất lượng cao và công ty có thể kiểm soát được rủi ro phát sinh.

Những khái niệm liên quan đến Margin
- Full Margin
Full Margin là trạng thái khi nhà đầu tư sử dụng tối đa tỷ lệ đòn bẩy được phép để mua cổ phiếu. Theo quy định của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, tỷ lệ vay ký quỹ tối đa là 1:2 (tức nhà đầu tư có thể vay thêm số tiền bằng đúng giá trị tài sản tự có).
Việc sử dụng Full Margin có thể giúp tối ưu hóa lợi nhuận trong giai đoạn thị trường tăng mạnh. Tuy nhiên, đây cũng là một trạng thái rủi ro cao, vì nếu thị trường điều chỉnh hoặc giảm sâu, tài khoản của nhà đầu tư rất dễ rơi vào trạng thái báo động. Khi đó, nhà đầu tư có thể bị Call Margin hoặc thậm chí bị bán giải chấp nếu không kịp bổ sung tài sản ký quỹ.
- Call Margin
Call Margin – hay còn gọi là lệnh gọi bổ sung ký quỹ – là thông báo từ công ty chứng khoán yêu cầu nhà đầu tư nạp thêm tiền mặt hoặc tài sản đảm bảo khi tỷ lệ ký quỹ rơi xuống dưới ngưỡng an toàn.
Cụ thể, Call Margin xảy ra khi tỷ lệ giữa giá trị tài sản ròng trên tổng giá trị danh mục vay margin thấp hơn tỷ lệ ký quỹ duy trì do công ty chứng khoán quy định. Nếu không bổ sung đúng thời hạn, nhà đầu tư có thể bị công ty chứng khoán bán giải chấp một phần hoặc toàn bộ danh mục để giảm rủi ro.
- Hạn mức Margin (Margin level)
Mỗi nhà đầu tư khi sử dụng dịch vụ margin sẽ được công ty chứng khoán cấp một hạn mức vay cụ thể. Đây là mức vay tối đa mà nhà đầu tư được phép sử dụng dựa trên tổng tài sản và mức độ tín nhiệm tài khoản.
Hạn mức margin có thể khác nhau giữa các công ty chứng khoán và phụ thuộc vào các yếu tố như: lịch sử giao dịch, loại cổ phiếu ký quỹ, và mức độ rủi ro của từng tài khoản.
Những lưu ý khi sử dụng margin

Việc sử dụng margin tuy giúp tăng khả năng sinh lời, nhưng cũng đi kèm với nhiều rủi ro nếu nhà đầu tư không có chiến lược quản trị hợp lý. Dưới đây là một số điểm cần đặc biệt lưu ý:
- Hiểu rõ cơ chế hoạt động của margin
Trước khi sử dụng, nhà đầu tư cần nắm rõ cách thức hoạt động của giao dịch ký quỹ, đặc biệt là các khái niệm như tỷ lệ ký quỹ ban đầu, tỷ lệ duy trì, mức call margin (cảnh báo bổ sung ký quỹ) và force sell (bán giải chấp). Việc không hiểu rõ cơ chế có thể khiến nhà đầu tư bị bán cổ phiếu ngoài ý muốn khi thị trường biến động mạnh. - Margin là “con dao hai lưỡi” – chỉ phù hợp với nhà đầu tư giàu kinh nghiệm
Margin được ví như một con dao hai lưỡi – công cụ này có thể giúp khuếch đại lợi nhuận nhưng cũng khiến tài sản “bốc hơi” nhanh chóng nếu cổ phiếu giảm giá. Vì vậy, chỉ những nhà đầu tư có kinh nghiệm lâu năm, hiểu rõ thị trường và sẵn sàng chấp nhận rủi ro mới nên cân nhắc sử dụng. Tóm gọn, chỉ nên sử dụng margin khi:
- Bạn là nhà đầu tư có kinh nghiệm và đã quen với việc quản trị rủi ro.
- Thị trường có xu hướng tăng trưởng rõ ràng; tránh sử dụng khi thị trường đi ngang hoặc biến động khó lường.
- Giao dịch mang tính ngắn hạn, không nên dùng margin cho đầu tư dài hạn.
- Lựa chọn cổ phiếu có thanh khoản cao và nền tảng tốt (ví dụ: cổ phiếu cơ bản, cổ phiếu Bluechip). Tránh dùng margin cho các mã có thanh khoản thấp hoặc biến động quá mạnh.
- Quản trị rủi ro chặt chẽ
Margin khuếch đại không chỉ lợi nhuận mà cả mức độ thua lỗ. Vì thế, cần đặt ra các mức chốt lời, cắt lỗ rõ ràng và kỷ luật trong thực hiện. Nhà đầu tư cũng nên liên tục theo dõi danh mục và tỷ lệ margin để kịp thời ứng phó khi thị trường đảo chiều. - Không lạm dụng đòn bẩy tài chính
Dù một số công ty chứng khoán cho phép mức vay cao, nhà đầu tư nên giới hạn tỷ lệ đòn bẩy ở ngưỡng an toàn. Lạm dụng margin có thể dẫn đến margin call liên tục và nguy cơ bị bán giải chấp khi thị trường đi xuống. - Lựa chọn cổ phiếu và thời điểm phù hợp
Margin chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được sử dụng đúng thời điểm và đúng loại cổ phiếu. Ưu tiên chọn những cổ phiếu có nền tảng tốt, thanh khoản cao và triển vọng tăng trưởng rõ ràng. Đồng thời, nên tránh sử dụng margin trong giai đoạn thị trường không ổn định hoặc đang trong xu hướng giảm. - Chủ động tham khảo ý kiến chuyên gia hoặc môi giới
Trước khi sử dụng margin, đặc biệt là khi đầu tư với số tiền lớn, nhà đầu tư nên tham khảo đội ngũ môi giới chuyên nghiệp – đặc biệt là tại các công ty chứng khoán uy tín như SSI, để có đánh giá khách quan và chiến lược phù hợp.
Tổng kết, chỉ nên sử dụng margin khi bạn đã có đủ kiến thức, kinh nghiệm và kỷ luật đầu tư. Margin không phải là “con đường tắt” để làm giàu nhanh chóng, mà là công cụ dành cho những nhà đầu tư chuyên nghiệp, có tư duy kiểm soát và chịu được áp lực thị trường.
